tire out

/taɪər aʊt/
Động từ
  1. Làm ai đó mệt mỏi; để kiệt sức.
    To make someone tired; to exhaust.
🎬 Nghe “tire out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish